Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "醞"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 酉 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:酝 |
| Pinyin: yùn | Zhuyin: ㄩㄣˋ | Yueping: wan3 | Guangdong: wen3 |
| Minnan: ùn | Chaozhou: | Tang: qiuə̀n | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 九醞法仙醞佳醞內醞傢醞新醞玉醞私醞美醞臘醞良醞醞戶醞籍醞藉醞造醞酒醞釀釀醞 | ||
| Thành ngữ: | 醞藉風流風流醞藉 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: liquor, spirits, wine; ferment | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yùn Zhuyin: ㄩㄣˋ |
酝 |
||