Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "醝"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 酉 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: cuō | Zhuyin: ㄘㄨㄛ | Yueping: | Guangdong: co4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 酌醝 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: white wine | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: cuō Zhuyin: ㄘㄨㄛ |
白酒。 盐:“满船都载相公~。” 鹾 |
||