Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "醐"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 酉 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: hú | Zhuyin: ㄏㄨˊ | Yueping: wu4 | Guangdong: wu4 |
| Minnan: ô· | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 醍醐醍醐灌顶 | ||
| Thành ngữ: | 如饮醍醐醍醐灌顶 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: purest cream | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: hú Zhuyin: ㄏㄨˊ |
——“醍醐”(tíhú):古时指从牛奶中提炼出来的精华,佛教比喻最高的佛法 |
||