Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "醊"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 酉 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zhuì | Zhuyin: ㄓㄨㄟˋ | Yueping: | Guangdong: zyut3 |
| Minnan: toat | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 沃醊醊奠醊祷餵醊 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to pour wine in a libation | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhuì Zhuyin: ㄓㄨㄟˋ |
祭奠 酒洒于地表示祭奠 醊,祭酹也。——《说文》。封禅书字作醊。<br>以头醊其墓。——《后汉书·何顒传》<br>欲醊棺前,縻不可奔。——宋·王安石《祭盛侍郎文》 连续祭祀 其下四方地,为醊食群神从者及者北斗云。——《史记》 |
||