Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "醆"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 酉 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zhǎn | Zhuyin: ㄓㄢˇ | Yueping: | Guangdong: zaan2 |
| Minnan: chán | Chaozhou: | Tang: jiɛ̌n | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 洗醆玉醆百醆酒醆醆斝醆酒醴醆 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: wine cup; muddy wine | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhǎn Zhuyin: ㄓㄢˇ |
“别时酒~照灯花。” 盏 |
||