Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 酉 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: yān Zhuyin: ㄧㄢ Yueping: yim1/yip8 Guangdong: yim1/yib3
Minnan: iam Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:糟醃醃@醃勢醃漬醃肉醃胙醃臟醃臘醃臜醃苦醃菜醃藏醃造醃陳醃對付醃盆兒醃軀老醃舎混沌
Thành ngữ:
Xiehouyu:醃蘿蔔拌黃瓜----都閒著鹹雞蛋----老醃哪挑鹽巴醃海----盡幹傻事石頭蛋子醃鹹菜----一言難盡茅缸裡泡豆芽----醃臜醬缸醃時子----親肉一塊糞坑裡摀齣來的豆芽----醃臘大海裡醃鹹菜----白費工夫大海裡醃鹹菜----白費勁
Nghĩa tiếng Anh: marinate, pickle; salt
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yān
Zhuyin: ㄧㄢ