Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 酉 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: hǎi Zhuyin: ㄏㄞˇ Yueping: Guangdong: hoi2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:酼字酼音酼义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hǎi
Zhuyin: ㄏㄞˇ
〔食~〕古书上说的一种小虫子,如“斯弥化为~~。”亦称“酼鸡”。