Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 酉 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yìn Zhuyin: ㄧㄣˋ Yueping: Guangdong: jan6
Minnan: īn Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:酳字酳音酳义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yìn
Zhuyin: ㄧㄣˋ
吃东西后用酒漱口。
少饮。 -