Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "酩"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 酉 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: mǐng | Zhuyin: ㄇㄧㄥˇ | Yueping: ming5 | Guangdong: ming5 |
| Minnan: béng | Chaozhou: | Tang: měng | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 山公酩酊解酩酩子里酩酊 | ||
| Thành ngữ: | 酩酊大醉酩酊烂醉 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: drunk; intoxicated; tipsy | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: mǐng Zhuyin: ㄇㄧㄥˇ |
(形声。从酉(yǒu),名声。“酉”与酒有关) 大醉的样子 。如:酩酊;酩酊大醉 暗地里,暗中 。如:酩子里(暗中,暗地) |
||