Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "酡"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 酉 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: tuó | Zhuyin: ㄊㄨㄛˊ | Yueping: | Guangdong: to4 |
| Minnan: tô | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 乐乐酡酡微酡落落酡酡酡红酡酥酡颜酣酡醉酡颜酡魔酡 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: flushed; rubicund | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tuó Zhuyin: ㄊㄨㄛˊ |
饮酒脸红的样子 。如:酡颜(饮酒红脸);酡红(像饮酒后脸上泛现的红色);酡然(饮酒脸红的样子) 泛指脸红 修名未立身将老,青史当前面易酡。——柳亚子《奇泪》 |
||