Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 酉 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tiān Zhuyin: ㄊㄧㄢ Yueping: Guangdong: tim1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:酟字酟音酟义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tiān
Zhuyin: ㄊㄧㄢ
掺和:“甘酒醴不~饴蜜。”
增添:“~以春梅。”