Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 酉 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yuán Zhuyin: ㄩㄢˊ Yueping: Guangdong: jyun4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:酛字酛音酛义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kī mō tō
Zhuyin:
“生酛”,酒的原料。“酒曲”(日本汉字)。