Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "酚"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 酉 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: fēn | Zhuyin: ㄈㄣ | Yueping: fan1 | Guangdong: fen1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 苯酚酚酞酚酞指示剂酚醛塑料酚醛树脂 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: carbolic acid; phenol | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: fēn Zhuyin: ㄈㄣ |
由羟基与芳香环(苯环)直接相连而成的化合物总称。大多数为无色晶体,难溶于水 |
||