Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "酖"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 酉 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zhèn | Zhuyin: ㄓㄣˋ | Yueping: | Guangdong: daam1 |
| Minnan: tam、thìm | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 宴安酖毒晏安酖毒燕安酖毒 | ||
| Thành ngữ: | 宴安酖毒晏安酖毒燕安酖毒 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: wine with bird poison added | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: dān Zhuyin: ㄉㄢ |
嗜酒,沉溺 酖,乐酒也。从酉,冘声。——《说文》。<br>焉有喧呼酖酒以败善类乎?——《尉缭子》 另见zhèn |
||