Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 酉 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: yǎn Zhuyin: ㄧㄢˇ Yueping: Guangdong: jim2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:酓字酓音酓义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yǎn
Zhuyin: ㄧㄢˇ
酒味苦。