Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "酆"
| Basic information | |||
| Số nét: 20 | Bộ thủ: 阝 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: fēng | Zhuyin: ㄈㄥ | Yueping: fung1 | Guangdong: fung1 |
| Minnan: hong | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 罗酆罗酆山酆都酆都城 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: Zhou-era state in modern Sichuan | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: fēng Zhuyin: ㄈㄥ |
古地名。酆城 酆,周文王所都,在京兆杜陵西南,从邑,丰声。——《说文》<br>毕原酆郇。——《左传·僖公二十四年》<br>康有酆宫之朝。——《左传·昭公四年》 周文王灭崇侯虎后曾都于此。后为周武王之弟的封国。故地在今陕西省户县北 姓 |
||