Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "酃"
| Basic information | |||
| Số nét: 19 | Bộ thủ: 阝 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: líng | Zhuyin: ㄌㄧㄥˊ | Yueping: | Guangdong: ling4 |
| Minnan: lêng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 緑酃酃渌酃醲 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a county in Hunan | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: líng Zhuyin: ㄌㄧㄥˊ |
古县名。酃县 在湖南省东部、井冈山西侧、湘江支流,邻接江西省 汉代县名。在今湖南衡阳县东 湖名 。在今湖南省衡阳市东 酒名 。如:酃酒(古代名酒名);酃渌(美酒名) |
||