Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 阝 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: cuó Zhuyin: ㄘㄨㄛˊ Yueping: Guangdong: zaan3
Minnan: chàn Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:酂字酂音酂义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: collect; small administration
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cuó
Zhuyin: ㄘㄨㄛˊ
——地名用字,如酂城,村镇名,在河南永城县西
另见zàn
Pinyin 2: zàn
Zhuyin: ㄗㄢˋ
(形声。从邑,赞声。本义:周代郊外地方组织单位之一。一百家为酂)
同本义 酂,百家为酂。酂,聚也。——《说文》<br>五里为酂。——《淮南子·时则》<br>五家为邻,五邻为里,四里为酂。——《周礼·地官·遂人》
古县名 。在今湖北省老河口市西北。汉时属南阳郡 [南阳郡]酂,侯国。——《汉书·地理志上》
另见cuó