Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 阝 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: kuàng Zhuyin: ㄎㄨㄤˋ Yueping: kwong3/kong3 Guangdong: kwong3/kong3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鄺字鄺音鄺义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: surname
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kuàng
Zhuyin: ㄎㄨㄤˋ