Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 阝 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zōu Zhuyin: ㄗㄡ Yueping: Guangdong: zau1
Minnan: cho· Chaozhou: Tang: jriou
Thứ tự nét:
Từ:鄹阙鄹字鄹音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: name of an ancient state in modern Shandong; surname
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zōu
Zhuyin: ㄗㄡ
古邑名 。春秋鲁国地。孔子家乡。在今山东省曲阜市东南 郰,鲁下邑。孔子之乡。从邑,取声。——《说文》。字亦作鄹。在今山东兖州府邹县西北之东邹邨、西邹集、孔子生于郰之阙里,长徒曲阜,仍号阙里。
又如:鄹里(孔子故里);鄹阙(鄹里和阙里的并称。鄹里,孔子故里)