Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鄶"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 阝 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:郐 |
| Pinyin: kuài | Zhuyin: ㄎㄨㄞˋ | Yueping: kui2 | Guangdong: kui2 |
| Minnan: kòe | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 自鄶自鄶無譏自鄶而下鄶下無譏 | ||
| Thành ngữ: | 自鄶以下自鄶無譏自鄶而下鄶下無譏 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: state in today’s Henan province | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: kuài Zhuyin: ㄎㄨㄞˋ |
郐 |
||