Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鄯"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 阝 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: shàn | Zhuyin: ㄕㄢˋ | Yueping: sin6 | Guangdong: xin6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 鄯善 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: district in Gansu during the Tang dynasty | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: shàn Zhuyin: ㄕㄢˋ |
鄯善。古西域国名 鄯善,西胡国也。——《说文》。按,本西域楼兰国,汉昭帝元凤四年诛其王更名。 原名楼兰。汉昭帝元凤改楼兰为鄯善。故城在今新疆鄯善县东南 |
||