Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 阝 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: wéi Zhuyin: ㄨㄟˊ Yueping: Guangdong: wai4
Minnan: ûi Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鄬字鄬音鄬义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: place in Henan province
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wéi
Zhuyin: ㄨㄟˊ
古地名,中国春秋时属郑,在今河南省鲁山县境。
姓。