Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 阝 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zēng Zhuyin: ㄗㄥ Yueping: Guangdong: cang4
Minnan: cheng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鄫字鄫音鄫义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: state in today’s Shandong province
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zēng
Zhuyin: ㄗㄥ
中国周代诸侯国名,在今山东省枣庄市东。
中国春秋时郑的一个附庸国,在今河南省柘城县北。
姓。