Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 阝 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xǔ Zhuyin: ㄒㄩˇ Yueping: Guangdong: heoi2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鄦学鄦字鄦音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xǔ
Zhuyin: ㄒㄩˇ
中国周代诸侯国名,在今河南省许昌县东。 许
姓。