Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 阝 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qiāo Zhuyin: ㄑㄧㄠ Yueping: Guangdong: hiu1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鄡字鄡音鄡义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiāo
Zhuyin: ㄑㄧㄠ
中国东汉县名,在今河北省束鹿(今辛集市)东南。
〔~阳〕中国汉代县名,在今江西省都昌县东南。
姓。