Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鄞"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 阝 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yín | Zhuyin: ㄧㄣˊ | Yueping: ngan4 | Guangdong: ngen4 |
| Minnan: gûn | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 鄞鄂 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: county in Zhejiang province | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yín Zhuyin: ㄧㄣˊ |
古地名。春秋时属越,即今浙江省鄞县 边际;界限。引申指形体,躯体 垠 鄞鄂 |
||