Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鄕"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 阝 | Cấu trúc: 左中右结构 | |
| Pinyin: xiāng | Zhuyin: ㄒㄧㄤ | Yueping: | Guangdong: hoeng1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: *xiɑng | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: country; rural; village | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xiāng Zhuyin: ㄒㄧㄤ |
乡 |
||