Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 阝 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: táng Zhuyin: ㄊㄤˊ Yueping: Guangdong: tong4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:斋鄌马鄌鱼鄌将仕鄌马鄌妇骢马鄌黑衣鄌门下侍鄌顾曲周鄌鸾台侍鄌
Thành ngữ:认奴作鄌
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a place in Shandong
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: táng
Zhuyin: ㄊㄤˊ
国名 鄌,国名。本作唐。——《正字通》