Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 阝 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xiāng Zhuyin: ㄒㄧㄤ Yueping: Guangdong: hoeng1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鄊阁醉鄊鄊字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiāng
Zhuyin: ㄒㄧㄤ
“鄉”的讹字。