Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 阝 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: juàn Zhuyin: ㄐㄩㄢˋ Yueping: gyun3 Guangdong: gün3
Minnan: kòan Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鄄字鄄音鄄义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a county in Shandong
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: juàn
Zhuyin: ㄐㄩㄢˋ
古地名
春秋卫邑。汉为鄄城县。在今山东省鄄城北旧城
周邑 王使刘子复之,盟于鄄而入。——《左传》