Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "郾"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 阝 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yǎn | Zhuyin: ㄧㄢˇ | Yueping: | Guangdong: jin2 |
| Minnan: ián | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 郾城之战 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: county in Henan province | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yǎn Zhuyin: ㄧㄢˇ |
古县名 。古郾子国地,战国属魏,秦置郾县。故城在今河南省郾城县南 |
||