Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 阝 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lái Zhuyin: ㄌㄞˊ Yueping: Guangdong: loi4
Minnan: lâi Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:邛郲坂郲字郲音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lái
Zhuyin: ㄌㄞˊ
古国名,中国春秋时被齐所灭。故地在今山东省龙口市莱子城一带。亦作“莱”。
古地名,中国春秋时属郑,在今河南省荥阳县东厘城旧址。
姓。