Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 阝 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qīng Zhuyin: ㄑㄧㄥ Yueping: Guangdong: cing1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:郬字郬音郬义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qīng
Zhuyin: ㄑㄧㄥ
古地名。