Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "郪"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 阝 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: qī | Zhuyin: ㄑㄧ | Yueping: | Guangdong: cai1 |
| Minnan: chhe | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: name of a stream in Sichuan province | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qī Zhuyin: ㄑㄧ |
古地名 。战国魏地。在今安徽省界首县东北茨河南岸 新郪汝南县,从邑,妻声。——《说文》 古县名 。西汉置,因郪江得名,晋废。隋大业时又置,唐为梓州治所。故址在今四川省三台县南 |
||