Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 阝 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xiáo Zhuyin: ㄒㄧㄠˊ Yueping: Guangdong: haau4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:郩字郩音郩义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiáo
Zhuyin: ㄒㄧㄠˊ
古地名。
山名。 崤
Pinyin 2: ǎo
Zhuyin: ㄠˇ
古邑名。