Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 阝 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yún Zhuyin: ㄩㄣˊ Yueping: Guangdong: wan4
Minnan: ûn Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:郧字郧音郧义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: county in Hubei province
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yún
Zhuyin: ㄩㄣˊ
古国名 郧,汉南之国也。——《说文》
在今湖北省安陆县。春秋时为楚所灭
古地名
春秋卫地。故城在今江苏省如皋县
春秋吴地,在今江苏省如皋县东