Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "郦"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 阝 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:酈 |
| Pinyin: lì | Zhuyin: ㄌㄧˋ | Yueping: lik9 | Guangdong: lig6 |
| Minnan: lê、le̍k | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 郦元郦元经郦其郦注郦生 | ||
| Thành ngữ: | 郦寄卖友 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: place in today’s Henan province | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lì Zhuyin: ㄌㄧˋ |
姓 |
||