Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "郝"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 阝 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: hǎo | Zhuyin: ㄏㄠˇ | Yueping: kok8 | Guangdong: kog3 |
| Minnan: he̍k、hok、sek | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 娄郝郝钟 | ||
| Thành ngữ: | 郝隆晒书 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: surname; place in modern Shanxi | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: hǎo Zhuyin: ㄏㄠˇ |
古乡名 郝,右扶风鄠乡盩室县。从邑,赤声。——《说文》。朱曰:“在今陕西西安府。” 在今陕西省周至县 姓 |
||