Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "郜"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 阝 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: gào | Zhuyin: ㄍㄠˋ | Yueping: gou3 | Guangdong: gou3 |
| Minnan: khò、khok | Chaozhou: | Tang: gɑ̀u | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 郜大鼎郜鼎 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: surname | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: gào Zhuyin: ㄍㄠˋ |
古国名 郜,周文王子所封国。从邑,告声。——《说文》 在今山东省成武县东南。春秋时为宋所灭 |
||