Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "郗"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 阝 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xī | Zhuyin: ㄒㄧ | Yueping: | Guangdong: ci1 |
| Minnan: hi、thi | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 郗家奴郗家庭树郗鉴爱 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: surname | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xī Zhuyin: ㄒㄧ |
春秋周邑名 。故地在今河南省沁阳县 郗,己姓。《说文》云:“周邑。”野王西北。——宋·罗泌《路史》 姓。晋有郗超 |
||