Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "郓"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 阝 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:鄆 |
| Pinyin: yùn | Zhuyin: ㄩㄣˋ | Yueping: wan6 | Guangdong: wen6 |
| Minnan: ūn | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: surname; an ancient town’s name | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yùn Zhuyin: ㄩㄣˋ |
古地名 郓,河内沁水乡。从邑,军声。——《说文》 春秋鲁有二郓邑:一在今山东省沂水县北。公元前616年,季孙行父所筑。鱼莒屡次争夺,称“东郓”。一在今山东省郓城县东。公元前588年鲁成公所筑,称“西郓” |
||