Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "郇"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 阝 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: huán | Zhuyin: ㄏㄨㄢˊ | Yueping: | Guangdong: wan4 |
| Minnan: hôan、sûn | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 郇公厨郇厨郇庖郇瑕 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: an ancient feudal State in Shaanxi | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: huán Zhuyin: ㄏㄨㄢˊ |
姓 郇,姓。出绛州。——《广韵》 另见xún |
||
| Pinyin 2: xún Zhuyin: ㄒㄩㄣˊ |
周朝国名 。姬姓。周文王子封于此。春秋时为晋地。在今山西临猗县南 姓 另见huán |
||