Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "郅"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 阝 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zhì | Zhuyin: ㄓˋ | Yueping: | Guangdong: zat6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 郅偈郅治 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to go up to; flourishing; a superlative | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhì Zhuyin: ㄓˋ |
郁郅(Yùzhì)。古县名 北地郁致县。从邑,至声。——《说文》 在今甘肃省庆阳县境 姓 大 文王改制,爰周郅隆。——司马相如《封禅文》 至 又如:郅隆(昌盛,隆盛);郅偈(高耸矗立的样子);郅治(最完善的政治。也指太平盛世) |
||