Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "郄"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 阝 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: qiè | Zhuyin: ㄑㄧㄝˋ | Yueping: | Guangdong: gwik1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 三郄修郄前郄天郄嫌郄批郄导竨有郄空郄过郄郄公郄兵郄地郄始郄曲郄枝郄桂郄穴郄縠 | ||
| Thành ngữ: | 以郄视文 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: surname | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xì Zhuyin: ㄒㄧˋ |
(同“郤”。也作“隙”) 空隙;裂缝 郄,同隙。——《正字通》<br>刺郄中大脉,令人仆,脱色。——《素问》 古地名 郤,地名。晋大夫叔虎邑。或作郄。——《集韵》 |
||