Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 阝 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: hé Zhuyin: ㄏㄜˊ Yueping: hap9/gap8 Guangdong: heb6/geb3
Minnan: ha̍p Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:郃字郃音郃义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: county in Shanxi province
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hé
Zhuyin: ㄏㄜˊ
郃阳,旧县名 。在陕西省中部。也作“合阳” 郃,左冯翊郃阳县。《诗》曰:“在郃之阳。”——《说文》。段玉裁注:“二《志》同。应劭曰:‘在郃水之阳也。’”
水名 去城十五里,水即郃水也。——《水经注》
姓。北魏大莫干氏,后改为郃氏