Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "邾"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 阝 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zhū | Zhuyin: ㄓㄨ | Yueping: | Guangdong: zyu1 |
| Minnan: chu、tu | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 邾莒 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a feudal state which existed B.C.700-469; now in Shandong | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhū Zhuyin: ㄓㄨ |
古国名 邾,周武王时所封曹姓国也。始封之君曰侠,为鲁附庸。从邑,朱声。——《说文》 在今山东邹县 古邑名 。战国楚地,楚宣王灭邾国,迁其君于此,故名。在今湖北省黄冈县 |
||