Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 6 Bộ thủ: 阝 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xíng Zhuyin: ㄒㄧㄥˊ Yueping: ying4 Guangdong: ying4
Minnan: hêng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:尹邢邢侗邢姨邢尹邢景邢疏邢尹争
Thành ngữ:尹邢避面避面尹邢
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: surname; state in today’s Hebei
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xíng
Zhuyin: ㄒㄧㄥˊ
古国名 。姬姓。公元前11世纪周公之子所封的诸侯国。在今河北省邢台市境。公元前662年,齐桓公曾迁邢于夷仪(今山东省聊城西南)。公元前635年为卫所灭