Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 6 Bộ thủ: 阝 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: kàng Zhuyin: ㄎㄤˋ Yueping: Guangdong: kong3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:邟字邟音邟义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kàng
Zhuyin: ㄎㄤˋ
〔~乡〕中国汉代地名,在今河南省汝州市。
Pinyin 2: háng
Zhuyin: ㄏㄤˊ
〔餘~〕古地名,即今中国浙江省余杭县。