Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 5 Bộ thủ: 阝 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qióng Zhuyin: ㄑㄩㄥˊ Yueping: kung4 Guangdong: kung4
Minnan: giōng、kiông Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:岷邛邛僰邛关邛崃邛巨邛杖邛枝邛竹邛笮邛笼邛筰邛节邛莱邛葛邛蓌邛遇邛邛邛邮
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: in distress; a mound
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qióng
Zhuyin: ㄑㄩㄥˊ
故地名。邛城 邛,邛地在济阴县。从邑,工声。按汉书外戚侯表,邛城属济阴,此地字盖城字之误。…在今山东东昌府。——《说文通训定声》
中国古州名 。汉置临邛县,南朝梁改置邛州。唐初治所在今邛崃东南的依政,显庆中移治临邛(今邛崃)。在今四川省成都市西南
山名。即邛崃山 。在四川省荥经县西 匪其止共,维王之邛。——《诗·小雅·巧言》